tận số
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời điểm kết thúc số mệnh, ngày chết: "Tận số" dùng để chỉ thời khắc cuối cùng của cuộc đời một người, khi vận mệnh đã hết và cái chết đã đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bọn bán nước đến ngày tận số. (Lũ bán nước đã đến ngày chết.)
- Con bệnh nặng, có lẽ đã gần tận số. (Người bệnh nặng, có lẽ đã gần đến ngày chết.)
- Hắn ta làm nhiều điều ác, giờ đã tới số tận số rồi. (Hắn ta làm nhiều việc xấu, giờ đã đến số chết rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đến ngày tận số": cụm từ nhấn mạnh thời điểm chết chóc đã điểm, thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc như một sự trừng phạt.
- Kẻ phản bội rồi sẽ đến ngày tận số. (Kẻ phản bội rồi sẽ đến ngày chết.)
"tới số tận số": cách nói nhấn mạnh số phận đã định, không thể tránh khỏi cái chết.
- Chiếc xe cũ kỹ ấy cuối cùng cũng tới số tận số. (Chiếc xe cũ kỹ ấy cuối cùng cũng đến lúc hỏng hẳn - dùng theo nghĩa bóng).
Biến thể và từ gần giống
- Tận mạng (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ cái chết, sự chấm dứt sinh mạng.
- Tử số (danh từ): số phận liên quan đến cái chết.
- Hết số (cụm động từ): cách nói thông tục hơn với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Cái chết: sự chấm dứt sự sống.
- Tử kỳ: thời kỳ, thời điểm chết.
- Đoản mệnh: mạng sống ngắn ngủi (thường chỉ cái chết đến sớm).
Lưu ý sử dụng
- "Tận số" là một từ mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất nghiêm túc, bi quan. Ít dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Từ này thường được dùng để nói về cái chết của những nhân vật phản diện, kẻ xấu hoặc như một kết cục tất yếu cho những hành vi sai trái.
- Nói vận mệnh đã hết, đã đến ngày chết: Bọn bán nước đến ngày tận số.